Từ: 空气泵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 空气泵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 空气泵 trong tiếng Trung hiện đại:

kōngqì bèng máy bơm không khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 空

cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
khung:khung ảnh, khung cửa; khung cửi
không:không có
khỏng:lỏng khỏng
khống: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泵

bơm:cái bơm
空气泵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 空气泵 Tìm thêm nội dung cho: 空气泵