Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 穿入 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穿入:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 穿

Nghĩa của 穿入 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuānrù] 1. thâm nhập; lọt vào。深入到...的内部。
2. đâm thủng; xuyên qua。克服阻力而进入。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿

xoen穿:nói xoen xoét
xuyên穿:xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 
穿入 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 穿入 Tìm thêm nội dung cho: 穿入