Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 穿衣镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānyījìng] gương to; gương lớn (soi cả người)。可以照见全身的大镜子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 穿衣镜 Tìm thêm nội dung cho: 穿衣镜
