Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窗花 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānghuā] giấy cắt hoa; riềm giấy (thường dán trên cửa sổ để trang trí)。(窗花儿)剪纸的一种,多做窗户上的装饰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗
| song | 窗: | cửa song (cửa sổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 窗花 Tìm thêm nội dung cho: 窗花
