Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窜犯 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuànfàn] xâm phạm; luồn vào; đột kích; cướp bóc; tấn công bất ngờ (thổ phỉ, thuyền địch)。(股匪或小股的敌人)进犯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窜
| chuồn | 窜: | chuồn mất, chuồn êm |
| thoán | 窜: | thoán (chạy loạn; đổi khác) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |

Tìm hình ảnh cho: 窜犯 Tìm thêm nội dung cho: 窜犯
