Từ: 窝藏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窝藏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窝藏 trong tiếng Trung hiện đại:

[wōcáng] chứa chấp; oa trữ; giấu。私藏(罪犯、违禁品或赃物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng
窝藏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窝藏 Tìm thêm nội dung cho: 窝藏