Cao su chống va đập cửa

Chữ 嗘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗘, chiết tự chữ HỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嗘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗘

Chiết tự chữ hề bao gồm chữ 口 奚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嗘 cấu thành từ 2 chữ: 口, 奚
  • khẩu
  • hề
  • []

    U+55D8, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: gai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗘


    hề, như "cười hề hề" (vhn)

    Chữ gần giống với 嗘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗘 Tự hình chữ 嗘 Tự hình chữ 嗘 Tự hình chữ 嗘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗘

    hề:cười hề hề
    khề: 
    嗘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗘 Tìm thêm nội dung cho: 嗘