Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公公 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōng·gong] 1. cha chồng; ba chồng; bố chồng。丈夫的父亲。
2. ông nội。祖父。
3. ông ngoại。外祖父。
4. ông (tôn xưng những người đàn ông lớn tuổi)。尊称年老的男子。
刘公公
ông Lưu
老公公
ông lão
5. công công (tiếng xưng hô với thái giám, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。对太监的称呼(多见于早期白话)。
2. ông nội。祖父。
3. ông ngoại。外祖父。
4. ông (tôn xưng những người đàn ông lớn tuổi)。尊称年老的男子。
刘公公
ông Lưu
老公公
ông lão
5. công công (tiếng xưng hô với thái giám, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。对太监的称呼(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 公公 Tìm thêm nội dung cho: 公公
