Từ: 公公 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公公:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 公公 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōng·gong] 1. cha chồng; ba chồng; bố chồng。丈夫的父亲。
2. ông nội。祖父。
3. ông ngoại。外祖父。
4. ông (tôn xưng những người đàn ông lớn tuổi)。尊称年老的男子。
刘公公
ông Lưu
老公公
ông lão
5. công công (tiếng xưng hô với thái giám, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。对太监的称呼(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công
公公 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公公 Tìm thêm nội dung cho: 公公