Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遮蔽 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēbì] che; đậy; che lấp。遮1.。
遮蔽风雨
che mưa gió.
树林遮蔽了我们的视线,看不到远处的村庄。
dải rừng rậm đã che khuất tầm nhìn của chúng tôi, nên nhìn không thấy những bản làng ở xa.
遮蔽风雨
che mưa gió.
树林遮蔽了我们的视线,看不到远处的村庄。
dải rừng rậm đã che khuất tầm nhìn của chúng tôi, nên nhìn không thấy những bản làng ở xa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮
| dà | 遮: | dần dà |
| già | 遮: | dần già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔽
| tế | 蔽: | tế phong vũ (che chắn), y bất tế (che dấu) |

Tìm hình ảnh cho: 遮蔽 Tìm thêm nội dung cho: 遮蔽
