Từ: 窳败 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窳败:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窳败 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔbài] tồi bại; hủ bại; bại hoại。败坏;腐败。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窳

:dũ bại (tồi tệ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ
窳败 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窳败 Tìm thêm nội dung cho: 窳败