Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立绒 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìróng] lụa。以蚕丝或化学纤维长丝织成底布,用人造丝作起绒经丝织成的丝织品。表面有丝绒,质地柔软坚固,一般用来做服装。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绒
| nhung | 绒: | áo nhung |

Tìm hình ảnh cho: 立绒 Tìm thêm nội dung cho: 立绒
