Từ: 端雅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 端雅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 端雅 trong tiếng Trung hiện đại:

[duānyǎ] đoan trang tao nhã。端庄文雅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 端

đoan:đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅

nhã:nhã nhặn
nhả: 
端雅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 端雅 Tìm thêm nội dung cho: 端雅