Chữ 𠳗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠳗, chiết tự chữ XÁC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠳗:

𠳗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠳗

𠳗

Chiết tự chữ 𠳗

[]

U+020CD7, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠳗

Nghĩa Trung Việt của từ 𠳗


xác, như "xao xác" (vhn)

Chữ gần giống với 𠳗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠳗

Tự hình:

Tự hình chữ 𠳗 Tự hình chữ 𠳗 Tự hình chữ 𠳗 Tự hình chữ 𠳗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠳗

xác𠳗:xao xác
𠳗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠳗 Tìm thêm nội dung cho: 𠳗