Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道路 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàolù] 1. đường; con đường; đường phố; đường sá; phố xá。地面上供人或车马通行的部分。
道路宽阔
phố xá rộng rãi
道路平坦
đường sá bằng phẳng
人生道路
đường đời (nhân sinh đạo lộ)
走上富裕的道路
đang có cuộc sống giàu có sung túc
2. đường giao thông。两地之间的通道,包括陆地的和水上的。
道路宽阔
phố xá rộng rãi
道路平坦
đường sá bằng phẳng
人生道路
đường đời (nhân sinh đạo lộ)
走上富裕的道路
đang có cuộc sống giàu có sung túc
2. đường giao thông。两地之间的通道,包括陆地的和水上的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 道路 Tìm thêm nội dung cho: 道路
