Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回扣 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíkòu] tiền boa; tiền hoa hồng; chiết khấu cho người môi giới。经手采购或代卖主招揽顾客的人向卖主索取的佣钱。这种钱实际上是从买主支付的价款中扣出的,所以叫回扣。有的地区也叫回佣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |

Tìm hình ảnh cho: 回扣 Tìm thêm nội dung cho: 回扣
