Cao su chống va đập cửa

Từ: 地下煤斗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 地下煤斗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 地下煤斗 trong tiếng Trung hiện đại:

dìxià méi dǒu phễu than ngầm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗

tẩu:tẩu (nõ điếu), ống tẩu
điếu:điếu cày, điếu đóm
đấu:đấu gạo, đấu thóc
đẩu:ghế đẩu, sao bắc đẩu
地下煤斗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 地下煤斗 Tìm thêm nội dung cho: 地下煤斗