Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笼罩 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǒngzhào] bao phủ; che phủ。像笼子似地罩在上面。
晨雾笼罩在湖面上。
sương mù bao phủ mặt hồ.
朦胧的月光笼罩着原野。
ánh trăng phủ khắp cánh đồng.
晨雾笼罩在湖面上。
sương mù bao phủ mặt hồ.
朦胧的月光笼罩着原野。
ánh trăng phủ khắp cánh đồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼
| lung | 笼: | lung (lồng chim) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩
| chau | 罩: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| tráo | 罩: | tráo (che; bao) |

Tìm hình ảnh cho: 笼罩 Tìm thêm nội dung cho: 笼罩
