Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 答案 trong tiếng Trung hiện đại:
[dá"àn] đáp án; câu trả lời; lời giải。对问题所做的解答。
寻求答案
tìm câu trả lời; tìm lời giải.
寻求答案
tìm câu trả lời; tìm lời giải.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 答案 Tìm thêm nội dung cho: 答案
