Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 策划 trong tiếng Trung hiện đại:
[cèhuà] trù hoạch; trù tính; sắp đặt; tìm cách; chuẩn bị; đặt kế hoạch; tính kế。筹划;谋划。
幕后策划。
giật dây sau hậu trường
这部影片怎么个拍法,请你来策划一下。
cách trình chiếu phát hành bộ phim này như thế nào, xin anh đến bàn kế hoạch một chút.
幕后策划。
giật dây sau hậu trường
这部影片怎么个拍法,请你来策划一下。
cách trình chiếu phát hành bộ phim này như thế nào, xin anh đến bàn kế hoạch một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 策
| sách | 策: | sách lược |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 划
| hoa | 划: | hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi) |
| quả | 划: | xem Hoa |

Tìm hình ảnh cho: 策划 Tìm thêm nội dung cho: 策划
