Từ: 算题 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 算题:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 算题 trong tiếng Trung hiện đại:

[suàntí] đề toán。数学的练习题。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 算

toan:toan làm
toán:tính toán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 题

đề:đầu đề, đề thi; đề thơ
算题 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 算题 Tìm thêm nội dung cho: 算题