Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管事 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnshì] 1. quản lý sự vụ; quản lý công việc nội bộ。负责管理事务。
2. hiệu nghiệm; có công dụng; có kết quả; có tác dụng。(管事儿)管用。
这个药很管事儿,保你吃了见好。
loại thuốc này rất hiệu nghiệm, bảo đảm anh uống vào sẽ thấy đỡ ngay.
3. người quản lý; quản gia。旧时称在企业单位或有钱人家里管总务的人。
2. hiệu nghiệm; có công dụng; có kết quả; có tác dụng。(管事儿)管用。
这个药很管事儿,保你吃了见好。
loại thuốc này rất hiệu nghiệm, bảo đảm anh uống vào sẽ thấy đỡ ngay.
3. người quản lý; quản gia。旧时称在企业单位或有钱人家里管总务的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 管事 Tìm thêm nội dung cho: 管事
