Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管界 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnjiè] 1. khu vực quản lý; vùng cai quản。管辖的地区。
2. ranh giới khu vực quản lý。管辖地区的边界。
2. ranh giới khu vực quản lý。管辖地区的边界。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 管界 Tìm thêm nội dung cho: 管界
