Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管自 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnzì] 1. thẳng; một mạch。径自。
他水也没喝一口,管自回家去了。
anh ấy không uống lấy một ngụm nước, đi thẳng về nhà.
2. chỉ; đơn thuần。只管;只顾。
让他们去商量吧,我们管自干。
để cho họ đi bàn bạc đi, chúng tôi chỉ làm thôi.
他水也没喝一口,管自回家去了。
anh ấy không uống lấy một ngụm nước, đi thẳng về nhà.
2. chỉ; đơn thuần。只管;只顾。
让他们去商量吧,我们管自干。
để cho họ đi bàn bạc đi, chúng tôi chỉ làm thôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |

Tìm hình ảnh cho: 管自 Tìm thêm nội dung cho: 管自
