Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管辖 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnxiá] quản hạt; quản lý; cai quản; thuộc quyền; dưới quyền。管理;统辖(人员、事务、区域、案件等)。
管辖范围
phạm vi quản lý
直辖市由国务院直接管辖。
thành phố trực thuộc trung ương do Quốc Vụ Viện trực tiếp cai quản.
管辖范围
phạm vi quản lý
直辖市由国务院直接管辖。
thành phố trực thuộc trung ương do Quốc Vụ Viện trực tiếp cai quản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辖
| hạt | 辖: | địa hạt |

Tìm hình ảnh cho: 管辖 Tìm thêm nội dung cho: 管辖
