Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 篾匠 trong tiếng Trung hiện đại:
[mièjiàng] thợ đan tre nứa; thợ đan lát。用竹篾制造器物的小手工业者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篾
| miết | 篾: | mải miết |
| miệt | 篾: | miệt phiến (lạt tre) |
| mẹt | 篾: | cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc); mặt mẹt |
| vạt | 篾: | vạt tre, chiếc vạt (cái chõng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠
| tượng | 匠: | nặn tượng |

Tìm hình ảnh cho: 篾匠 Tìm thêm nội dung cho: 篾匠
