Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 杂糅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杂糅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杂糅 trong tiếng Trung hiện đại:

[záróu] lộn xộn; pha trộn; trộn lẫn。指不同的事物混杂在一起。
古今杂糅
cổ kim lẫn lộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糅

nhữu:nhữu (nhu): nhu mễ (nếp dẻo)
nứu:nứu hợp (pha trộn mấy vật khó hoà với nhau)
杂糅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杂糅 Tìm thêm nội dung cho: 杂糅