Cao su chống va đập cửa

Từ: 篾匠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篾匠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 篾匠 trong tiếng Trung hiện đại:

[mièjiàng] thợ đan tre nứa; thợ đan lát。用竹篾制造器物的小手工业者。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篾

miết:mải miết
miệt:miệt phiến (lạt tre)
mẹt:cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc); mặt mẹt
vạt:vạt tre, chiếc vạt (cái chõng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠

tượng:nặn tượng
篾匠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篾匠 Tìm thêm nội dung cho: 篾匠