Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 篾片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篾片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 篾片 trong tiếng Trung hiện đại:

[mièpiàn] 1. nan tre; lạt tre。竹子劈成的薄片。
2. bọn tay sai; kẻ theo đóm ăn tàn (kẻ dựa vào đám phú hào thời xưa)。旧时称在豪富人家帮闲凑趣的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篾

miết:mải miết
miệt:miệt phiến (lạt tre)
mẹt:cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc); mặt mẹt
vạt:vạt tre, chiếc vạt (cái chõng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
篾片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篾片 Tìm thêm nội dung cho: 篾片