Từ: 图多尔表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 图多尔表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 图多尔表 trong tiếng Trung hiện đại:

tú duō ěr biǎo đồng hồ tudor

Nghĩa chữ nôm của chữ: 图

đồ:biểu đồ; mưu đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔

ne:đè ne (oái oăm)
nhĩ:nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn)
nhẽ:nhẽ nào, chẳng nhẽ
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:nể nang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
图多尔表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 图多尔表 Tìm thêm nội dung cho: 图多尔表