Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 篾青 trong tiếng Trung hiện đại:
[mièqīng] mắt tre; nan cật。竹子的外皮, 质地较韧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篾
| miết | 篾: | mải miết |
| miệt | 篾: | miệt phiến (lạt tre) |
| mẹt | 篾: | cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc); mặt mẹt |
| vạt | 篾: | vạt tre, chiếc vạt (cái chõng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 篾青 Tìm thêm nội dung cho: 篾青
