Từ: 篾青 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篾青:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 篾 • 青

Nghĩa của 篾青 trong tiếng Trung hiện đại:

[mièqīng] mắt tre; nan cật。竹子的外皮, 质地较韧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篾

miết篾:mải miết
miệt篾:miệt phiến (lạt tre)
mẹt篾:cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc); mặt mẹt
vạt篾:vạt tre, chiếc vạt (cái chõng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 青

thanh青:thanh xuân, thanh niên
thênh青:thênh thang
xanh青:xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh
篾青 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篾青 Tìm thêm nội dung cho: 篾青