Chữ 黎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黎:

黎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黎

黎

Chiết tự chữ 黎

[]

U+F989, tổng 15 nét, bộ Thử 黍
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

黎

Nghĩa Trung Việt của từ 黎


Chữ gần giống với 黎:

䵑, 黎, 黎,

Chữ gần giống 黎

Tự hình:

Tự hình chữ 黎 Tự hình chữ 黎 Tự hình chữ 黎 Tự hình chữ 黎

黎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黎 Tìm thêm nội dung cho: 黎