Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 米粉肉 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǐfěnròu] bún thịt。把肉切成片,加米粉、作料、蒸熟,叫米粉肉。也叫粉蒸肉。有的地区叫鲊肉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |

Tìm hình ảnh cho: 米粉肉 Tìm thêm nội dung cho: 米粉肉
