Từ: 米粉肉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 米粉肉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 米粉肉 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǐfěnròu] bún thịt。把肉切成片,加米粉、作料、蒸熟,叫米粉肉。也叫粉蒸肉。有的地区叫鲊肉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 米

:hạt mè, hạt vừng, muối mè
mễ:mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục
米粉肉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 米粉肉 Tìm thêm nội dung cho: 米粉肉