Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐdiǎn] 1. chỉ điểm; chỉ vẽ; chỉ bảo。指出来使人知道;点明。
他指点给我看,哪是织女星,哪是牵牛星。
anh ấy chỉ cho tôi xem đâu là sao Chức Nữ, đâu là sao Khiên Ngưu.
大家都朝他指点的方向看。
mọi người đều nhìn theo hướng anh ấy chỉ.
老大爷指点我怎样积肥选种。
cụ già chỉ cho tôi biết làm thế nào để tích phân chọn giống.
2. xoi mói; nói xấu (sau lưng)。在旁边挑剔毛病;在背后说人不是。
他指点给我看,哪是织女星,哪是牵牛星。
anh ấy chỉ cho tôi xem đâu là sao Chức Nữ, đâu là sao Khiên Ngưu.
大家都朝他指点的方向看。
mọi người đều nhìn theo hướng anh ấy chỉ.
老大爷指点我怎样积肥选种。
cụ già chỉ cho tôi biết làm thế nào để tích phân chọn giống.
2. xoi mói; nói xấu (sau lưng)。在旁边挑剔毛病;在背后说人不是。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 指点 Tìm thêm nội dung cho: 指点
