Cao su chống va đập cửa
Từ: nửa số có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nửa số:
Dịch nửa số sang tiếng Trung hiện đại:
半数 《总数的一半。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nửa
| nửa | 𱙄: | một nửa, nửa đêm |
| nửa | 姅: | một nửa, nửa đêm |
| nửa | 𡛤: | một nửa, nửa đêm |
| nửa | : | một nửa, nửa đêm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: số
| số | 措: | số là |
| số | 𢼂: | số học; số mạng; số là |
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| số | 數: | số học; số mạng; số là |

Tìm hình ảnh cho: nửa số Tìm thêm nội dung cho: nửa số
