Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雷动 trong tiếng Trung hiện đại:
[léidòng] sấm dậy; tiếng vang như sấm。(声音)像打雷一样。
掌声雷动。
tiếng vỗ tay như sấm dậy.
雷动的欢呼声响彻云霄。
tiếng hoan hô như sấm vang dậy tận trời mây.
掌声雷动。
tiếng vỗ tay như sấm dậy.
雷动的欢呼声响彻云霄。
tiếng hoan hô như sấm vang dậy tận trời mây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 雷动 Tìm thêm nội dung cho: 雷动
