Chữ 亊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 亊

1. 亊 cấu thành từ 4 chữ: 一, 丷, 亅, 聿
  • nhất, nhắt, nhứt
  • bát
  • quyết
  • duật
  • 2. 亊 cấu thành từ 4 chữ: 一, 丷, 亅, 肀
  • nhất, nhắt, nhứt
  • bát
  • quyết
  • duật, duật1
  • []

    U+4E8A, tổng 7 nét, bộ Quyết 亅
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 亊


    Chữ gần giống với 亊:

    ,

    Dị thể chữ 亊

    ,

    Chữ gần giống 亊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亊 Tự hình chữ 亊 Tự hình chữ 亊 Tự hình chữ 亊

    亊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亊 Tìm thêm nội dung cho: 亊