Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: phắc phắc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phắc phắc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phắcphắc

Dịch phắc phắc sang tiếng Trung hiện đại:

寂静 《没有声音; 很静。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: phắc

phắc:im phăng phắc
phắc𡃾:im phăng phắc
phắc:im phăng phắc
phắc𬇑:im phăng phắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: phắc

phắc:im phăng phắc
phắc𡃾:im phăng phắc
phắc:im phăng phắc
phắc𬇑:im phăng phắc
phắc phắc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phắc phắc Tìm thêm nội dung cho: phắc phắc