Từ: 缅邈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缅邈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缅邈 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎnmiǎo] xa xôi; xa xăm。遥远。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缅

diến:Diến Điện (Miến Điện)
miến:miến hoài (xa xưa, xa xăm); Miến điện (tên nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邈

mạc:mạc nhiên (xa tít)
缅邈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缅邈 Tìm thêm nội dung cho: 缅邈