Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粉末 trong tiếng Trung hiện đại:
[fěnmò] bụi; phấn; bột; vụn。(粉末儿)极细的颗粒;细屑。
金属粉末
bụi kim loại
研成粉末
nghiền thành bột
金属粉末
bụi kim loại
研成粉末
nghiền thành bột
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 粉末 Tìm thêm nội dung cho: 粉末
