Từ: 颓然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颓然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 颓然 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuírán] cụt hứng; mất hứng; chán nản。形容败兴的样子。
神情颓然
vẻ chán nản; thần sắc chán nản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颓

đồi:đồi bại, đồi truỵ; suy đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
颓然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颓然 Tìm thêm nội dung cho: 颓然