Chữ 䉻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉻:

䉻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉻

䉻

Chiết tự chữ 䉻

[]

U+427B, tổng 10 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: kei4;

䉻

Nghĩa Trung Việt của từ 䉻


Chữ gần giống với 䉻:

䉻, 䉼, 粃, 粆, 粇, 粉, 粋, 粍, 粎, 粑, 𥸷, 𥸿, 𥹀,

Chữ gần giống 䉻

Tự hình:

Tự hình chữ 䉻 Tự hình chữ 䉻 Tự hình chữ 䉻 Tự hình chữ 䉻

䉻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉻 Tìm thêm nội dung cho: 䉻