Từ: 粉牌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粉牌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粉牌 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěnpái] bảng (đo nước)。白色的水牌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌

bi: 
bia: 
bài:bài vị
bìa:bìa sách; bìa rừng
bịa: 
bời:chơi bời; tơi bời
粉牌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粉牌 Tìm thêm nội dung cho: 粉牌