Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 粉线 trong tiếng Trung hiện đại:
[fěnxiàn] vạch phấn; đường vạch bằng phấn (khi cắt may quần áo)。沾着黄、白等颜色粉末的线,裁衣服时用来在衣料上打上线条。
打粉线
vạch đường phấn.
打粉线
vạch đường phấn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 粉线 Tìm thêm nội dung cho: 粉线
