Cao su chống va đập cửa

Từ: 粉线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粉线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 粉线 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěnxiàn] vạch phấn; đường vạch bằng phấn (khi cắt may quần áo)。沾着黄、白等颜色粉末的线,裁衣服时用来在衣料上打上线条。
打粉线
vạch đường phấn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
粉线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粉线 Tìm thêm nội dung cho: 粉线