Từ: 多元论 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多元论:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 多 • 元 • 论

Nghĩa của 多元论 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōyuánlún] đa nguyên luận; thuyết đa nguyên。一种唯心主义的哲学观点,认为世界是由多种独立的、不互相依存的实体构成的(跟"一元论"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa多:cây đa, lá đa
đi多:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ多:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên元:tết nguyên đán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận论:luận bàn
多元论 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多元论 Tìm thêm nội dung cho: 多元论