bất phục
Không chịu theo.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Dĩ thừa tướng thiên uy, hà sở bất phục?
以丞相天威, 何所不服 (Đệ tam thập tam hồi) Oai thừa tướng như trời, đâu mà chẳng chịu theo?Không thích ứng.
◎Như:
bất phục thủy thổ
不服水土 không hợp khí hậu đất đai.
Nghĩa của 不服 trong tiếng Trung hiện đại:
不服管教
không tuân thủ quản giáo
说他错了,他还不服
nói nó sai rồi, nó vẫn không chịu
2. không quen; không thể thích ứng; không thể hợp。 不习惯;不能适应。
不服水土
không hợp thuỷ thổ
这种烟我抽不服
loại thuốc này tôi hút không quen
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 不服 Tìm thêm nội dung cho: 不服
