Từ: 不服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất phục
Không chịu theo.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Dĩ thừa tướng thiên uy, hà sở bất phục?
威, (Đệ tam thập tam hồi) Oai thừa tướng như trời, đâu mà chẳng chịu theo?Không thích ứng.
◎Như:
bất phục thủy thổ
土 không hợp khí hậu đất đai.

Nghĩa của 不服 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùfú] 1. không phục; không thuận theo; không tuân phục; không tuân thủ; không tin phục; không chịu。不顺从;不信服。
不服管教
không tuân thủ quản giáo
说他错了,他还不服
nói nó sai rồi, nó vẫn không chịu
2. không quen; không thể thích ứng; không thể hợp。 不习惯;不能适应。
不服水土
không hợp thuỷ thổ
这种烟我抽不服
loại thuốc này tôi hút không quen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
不服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不服 Tìm thêm nội dung cho: 不服