Chữ 揗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揗, chiết tự chữ TUẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揗:

揗 tuần

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揗

Chiết tự chữ tuần bao gồm chữ 手 盾 hoặc 扌 盾 hoặc 才 盾 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 揗 cấu thành từ 2 chữ: 手, 盾
  • thủ
  • thuẫn, thuỗn
  • 2. 揗 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 盾
  • thủ
  • thuẫn, thuỗn
  • 3. 揗 cấu thành từ 2 chữ: 才, 盾
  • tài
  • thuẫn, thuỗn
  • tuần [tuần]

    U+63D7, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shun3, xun2, chuai1, chuai4, tuan2, zhui1;
    Việt bính: tan4;

    tuần

    Nghĩa Trung Việt của từ 揗

    (Động) Vỗ về, yên ủi.
    § Cũng như tuần
    .
    tuần, như "tuần (vỗ về, yên ủi)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 揗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揗 Tự hình chữ 揗 Tự hình chữ 揗 Tự hình chữ 揗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 揗

    tuần:tuần (vỗ về, yên ủi)
    揗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揗 Tìm thêm nội dung cho: 揗