Từ: 粉蒸肉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粉蒸肉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粉蒸肉 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěnzhēngròu] bún thịt。米粉肉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸

chưng:chưng thịt; bánh chưng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục
粉蒸肉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粉蒸肉 Tìm thêm nội dung cho: 粉蒸肉