Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 粑粑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粑粑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粑粑 trong tiếng Trung hiện đại:

[bābā]
bánh。饼类食物。
玉米粑粑
bánh ngô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粑

:tư bà (bánh dầy)
:bã rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粑

:tư bà (bánh dầy)
:bã rượu
粑粑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粑粑 Tìm thêm nội dung cho: 粑粑